THÔNG BÁO DANH SÁCH LỚP CDC HỌC KÌ 2 NĂM HỌC 2019 – 2020

KHOA CẦU ĐƯỜNG THÔNG BÁO DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP CẦU ĐƯỜNG TÀI NĂNG – CDC HỌC KÌ 2 NĂM HỌC 2019 -2020.

Điều kiện áp dụng: Kết quả được tính dựa trên ĐTB Học kì 1 NH 2019/2020 + TOEIC đến T5*2020.

  1. Xét theo điều kiện ĐTB : Sinh viên tuyển mới có ĐTBHK 20191 >=3.0 ; Sinh viên được tuyển từ 20182 trở về trước có ĐTBHK 20191 >= 2.5.
  2. Theo điều kiện TOEIC:
K61 TOEIC >= 375
K62 TOEIC > = 300
K63 TACB 2 >= C ; TACB 1 >=D hoặc TOEIC >=250
61CDE HP6 – TATT
62CDE HP9 – Ielts >= 4.5
63CDE HP 6 ĐTK >=C

3. Lưu ý : Điều kiện TOEIC áp dụng sau khi có ĐTBHK 20192 :

K61 TOEIC > = 450
K62 TOEIC > = 375
K63 TOEIC > = 300
61CDE TOEIC > = 450 theo kết quả thi của nhà Trường
62CDE Ielts >=4.5 theo kết quả thi của nhà Trường
63CDE HP7 + HP8 có ĐTK của mỗi HP >=C

 

DANH SÁCH CHI TIẾT :

TT f_masv dtbhk 191 TOEIC/IELTS Ho ten f_tenlop Ki loai
1 1522061 2.42 460 Nguyen Cao Khai 61TRD DTBHK tiep theo < 2.5
2 81363 3.00 HP6 Ielts = 3.0 (DTK=4.79) Le Viet Hoang 63CDE Khong dat dk TACB
3 116763 3.26 TACB1 =C; TACB2= D Le Quang Lich 63CD1 Khong dat dk TACB
4 161663 3.09 TACB1=D+; TACB2=D Dam Van Phuc 63CD1 Khong dat dk TACB
5 6861 2.89 260 Nguyen Ngoc Anh 61CD6 Khong dat dk TOEIC
6 1504461 3.15 165 Ta Quang Bang 61CD4 Khong dat dk TOEIC
7 55962 3.25 0 Nguyen Trong Duc 62CD1 Khong dat dk TOEIC
8 38261 2.29 150 Tran Tien Dung 61CD4 Khong dat dk TOEIC
9 36161 3.55 0 Ngo Trung Dung 61CD4 Khong dat dk TOEIC
10 31862 3.00 0 Le Ngoc Dung 62CD3 Khong dat dk TOEIC
11 39062 2.53 235 Le Thanh Duy 62CD4 Khong dat dk TOEIC
12 66662 2.60 0 Nguyen Trong Hai 62CD6 Khong dat dk TOEIC
13 92961 3.32 325 Vu Van Hoan 61CD6 Khong dat dk TOEIC
14 1513962 3.28 0 Bui Duc Hoang 62CD2 Khong dat dk TOEIC
15 115962 3.14 0 Hoang Quoc Lam 62CD6 Khong dat dk TOEIC
16 1523062 2.50 0 Phung Tuan Linh 62TRD Khong dat dk TOEIC
17 127862 2.92 0 Nguyen Duc Long 62TRD Khong dat dk TOEIC
18 158861 2.79 355 Nguyen Doan Nam 61CD6 Khong dat dk TOEIC
19 158762 2.59 0 Tran Duy Phong 62TRD Khong dat dk TOEIC
20 167162 3.19 245 Tran Anh Quan 62CD3 Khong dat dk TOEIC
21 182362 2.56 0 Luu Han Thang 62CD6 Khong dat dk TOEIC
22 219061 2.83 345 Doan Xuan Thi 61TRD Khong dat dk TOEIC
23 243961 2.73 0 Co Nhu Truong 61TRD Khong dat dk TOEIC
24 239162 3.25 0 Mai Minh Vuong 62CD6 Khong dat dk TOEIC
25 92062 2.17 0 Doan Viet Hung 62CD4 Khong dat dk TOEIC + ĐTBHK
1 761 2.88 715 Nguyen Dinh An 61CD2
2 8661 3.63 HP6 Ielts = 4.5 Nguyen Viet Anh 61CDE
3 17561 3.06 865 Phan Duc Binh 61CD3
4 21561 3.68 555 Tran Minh Chien 61TRD
5 24063 3.11 TACB1=D+; TACB2=C Duong Quoc Cuong 63CD3
6 48461 3.75 420 Nguyen Thi Dao 61CDE
7 33061 2.70 775 Vu Van Doanh 61CD5
8 1507161 3.43 HP6 Ielts = 6.0 Le Van Duan 61CDE
9 60861 2.89 505 Nguyen Quang Duc 61CD2
10 63861 3.21 380 Vu Viet Duc 61CD3
11 1507661 3.50 695 Hoang Anh Dung 61CD3
12 39261 2.80 410 Dang Ba Duong 61TRD
13 39962 3.21 Ielts HP9 = 5.0 Nguyen Khanh Duy 62CDE
14 71261 3.41 405 Nguyen Huu Phong Hai 61CD4
15 70161 3.25 565 Lai Hong Hai 61CD6
16 78261 3.64 770 Duong Duc Hien 61CD5
17 78461 3.36 695 Luong The Hien 61CDE
18 82961 3.23 565 Hoang Minh Hieu 61CD4
19 89361 3.38 480 Vu Ngoc Hieu 61CDE
20 71763 3.07 TACB1=A; TACB2=B Nguyen Cong Hieu 63CD3
21 101661 3.53 600 Tran Thi Hue 61TRD
22 103061 3.04 415 Nguyen Chung Hung 61CD2
23 102261 3.54 460 Doan Xuan Hung 61CD4
24 120861 3.64 580 Vu Dinh Khai 61CD5
25 110462 3.31 420 Vu Dinh Khiem 62CD2
26 1524261 3.11 490 Luong Quyen Linh 61CD6
27 150861 3.61 590 Nguyen Tien Manh 61CD1
28 159561 3.18 380 Nguyen Hoang Nam 61CDE
29 142862 2.70 485 Ho Nam 62CD4
30 163861 3.92 615 Nguyen Kim Ngan 61CDE
31 166061 3.19 415 Nguyen Thi Ngoan 61CD4
32 1529762 2.88 Ielts = 6.0 / 9*2019 Pham Doan Ninh 62CDE
33 156762 3.17 265 Tran Van Pho 62CD1
34 196761 3.43 430 Nguyen Thanh Son 61CD5
35 195461 3.86 655 Nguyen Duy Son 61CD6
36 179963 3.00 TACB1=A; TACB2=A Trinh Thanh Son 63CD6
37 177663 2.63 TACB1=B; TACB2 = A Luu Thai Son 63CD6
38 198263 3.26 TACB1=C+; TACB2 = A Nguyen Truong Thinh 63CD6
39 228861 3.09 610 Nguyen Nhan Tien 61CD1
40 528861 3.12 585 Trieu Van Trong 61CD6
41 254261 3.00 HP6 Ielts 4.5 Tran Duc Anh Tuan 61CDE
42 270761 3.39 585 Ta Quang Vu 61CD6
43 271461 3.16 550 Pham Duy Vuong 61CD6