danh sách sinh viên lớp cdc – học kì 1 năm học 2019 – 2020

Tiêu chí lựa chọn :

Khóa 60 : Yêu cầu bắt buộc phải đủ điều kiện được đi Thực tập Tốt nghiệp kì 1 NH 2019/2020.

Với ngành Cầu Đường: Có ĐTBHK của kì 2 NH 2018/2019 >=3.0 hoặc có ĐTBTLNH >=2.7

Với ngành Trắc địa : Có ĐTBHK của kì 2 NH 2018/2019 hoặc ĐTBTLNH >= 2.7.

Khóa 61+62+63 : Có ĐTBHK của kì 2 NH 2018/2019 >= 3.0 với sinh viên tuyển mới. Sinh viên cũ phải đạt ĐTBHK>=2.5. (Danh sách sẽ được đăng tải sau)

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP 60CDC – HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2019 – 2020

TT f_masv DTB HK DTB TL Ho Ten f_tenlop K2 1819 TTTN Nganh
1 1500860  3.39  2.82 Do Van Giang 60CD2 Tuyển mới 20191 Duong
2 98960  3.32  2.56 Nguyen Thanh Thien 60CD2 Tuyển mới 20191 Duong
3 35460  3.28  2.53 Vu Ngoc Tuynh 60CD5 Tuyển mới 20191 Duong
4 65560  3.26  2.80 Do Van Dat 60CD5 Tuyển mới 20191 Cau
5 7260  3.18  2.60 Hoang Huu Trung 60CD5 Tuyển mới 20191 Duong
6 95060  3.32  2.69 Do Viet Trang 60CDE Tuyển mới 20191 Cau
7 1520560  3.07  2.69 Nghiem Quoc Trung 60CDE Tuyển mới 20191 Cau
8 196060  3.52  3.19 Tran Huu Tu 60CD1 20191 Cau
9 99660  3.41  3.29 Nguyen Huy Hao 60CD1 20191 Cau
10 171960  3.17  2.63 Nguyen Cao Bang 60CD1 20191 Duong
11 1530860  3.77  3.21 Nguyen Dang Viet Anh 60CD2 20191 Duong
12 196560  3.61  2.88 Ho Vinh Cong 60CD2 20191 Duong
13 63060  3.48  2.65 Tran Van Thinh 60CD2 20191 Cau
14 86660  3.14  3.03 Doan Ngoc Hoat 60CD2 20191 Duong
15 169760  3.39  2.93 Le Ngoc Son 60CD3 20191 Duong
16 52860 3.52  2.72 Dau Ngoc Cuong 60CD3 20191 Cau
17 134360  3.36  3.09 Lai Minh Hieu 60CD4 20191 Cau
18 47660  3.23  2.68 Nguyen Van Toan 60CD4 20191 Cau
19 179160  3.18  2.70 Dao Quang Truong 60CD4 20191 Cau
20 126160  3.16  3.11 Nguyen Manh Hung 60CD4 20191 Cau
21 73760  3.14  2.77 Quan Trong Van 60CD4 20191 Cau
22 19360  2.96  2.75 Nguyen Van Chieu 60CD4 20191 Cau
23 194860  2.73  2.70 Le Van Cao 60CD4 20191 Cau
24 72260  3.34  2.69 Nguyen Duc Trung 60CD5 20191 Cau
25 116260  3.25  2.69 Hoang Minh Truong 60CD5 20191 Cau
26 156860  3.05  3.08 Le Dinh Linh 60CD5 20191 Cau
27 30260  2.55  2.88 Nguyen Trong Hiep 60CD6 20191 Cau
28 179660  3.77  3.77 Vu Thi Hong Nhung 60CDE 20191 Cau
29 1547760  3.50  3.38 Le Hoang Khang 60CDE 20191 Cau
30 106260  3.46  3.14 Bui Van Vuong 60CDE 20191 Cau
31 180160  3.27  2.93 Pham Van Viet 60CDE 20191 Cau
32 1541560  2.98  2.84 Phan Nguyen Phuong 60CDE 20191 Cau
33 110760  2.93  3.12 Nguyen Cong Thanh 60CDE 20191 Cau
34 168560  3.72  3.10 Hoang Dung My 60TRD 20191 TRD
35 760  3.50  2.81 Le Van Thao 60TRD 20191 TRD
36 19860  3.19  2.81 Dinh Gia The 60TRD 20191 TRD
37 30160  3.10  2.60 Pham Quoc Vinh 60TRD 20191 TRD
38 1561760  2.83  2.54 Ngo Thi Nguyet 60TRD 20191 TRD