DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP CẦU ĐƯỜNG ANH NGỮ NỢ HỌC PHÍ KÌ 2 NĂM HỌC 2015-2016 TÍNH ĐẾN NGÀY 11*7*2016

  • Trang chủ
  • Sinh viên
  • DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP CẦU ĐƯỜNG ANH NGỮ NỢ HỌC PHÍ KÌ 2 NĂM HỌC 2015-2016 TÍNH ĐẾN NGÀY 11*7*2016

Danh sách sinh viên lớp Cầu Đường Anh ngữ nợ học phí kì 2 năm học 2015 – 2016 tính đến ngày 11 tháng 7 năm 2016.

Danh sách trên Khoa sẽ chuyển lên phòng Đào tạo vào ngày 15*7*2016. Những sinh viên nào nộp học phí muộn cần nộp bản photo biên lai về văn phòng khoa trước ngày 15*7*2016

TT Mã sinh viên Họ đệm Tên Lớp Nhóm Tiền bổ sung TATC8 Số tiền nợ Tổng nợ Ghi chú
1 264657 Nguyễn Tùng Anh 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000
2 55857 Phạm Tiến Đạt 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000 Nợ cũ Kì 2TA
3 745657 Bùi Đức Hạnh 57CDE 57CDE1 600,000 2,400,000 3,000,000
4 917057 Trần Quốc Hoàng 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000
5 312557 Lê Việt Hưng 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000
6 622857 Hoàng Văn Huy 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000
7 712057 Nguyễn Tuấn Long 57CDE 57CDE1 600,000 0 600,000
8 911957 Nguyễn Quang Sáng 57CDE 57CDE2 2,400,000 2,400,000 BSDS 7*7*16 Nợ cũ kì 5TA
9 431357 Lê Lương Tuấn 57CDE 57CDE1 600,000 0 600,000
10 393458 Phạm Trung Đức 58CDE 58CDE2 9,600,000 9,600,000
11 72958 Cao Đình Hai 58CDE 58CDE2 2,400,000 2,400,000
12 604758 Nguyễn Văn Nam 58CDE 58CDE2 9,600,000 9,600,000
13 139058 Lâm Châu Bảo Ngọc 58CDE 58CDE2 4,800,000 4,800,000
14 197158 Nguyễn Hữu San 58CDE 58CDE1 4,800,000 4,800,000
15 547358 Trần Văn Sơn 58CDE 58CDE2 12,000,000 12,000,000
16 547258 Phan Hồng Thuận 58CDE 58CDE2 2,400,000 2,400,000
17 301859 Trần Văn Anh 59CDE 59CDE1 2,400,000 2,400,000
18 404759 Đào Công Chiến 59CDE 59CDE1 2,400,000 2,400,000
19 45059 Đào Xuân Dũng 59CDE 59CDE1 2,400,000 2,400,000
20 177559 Nguyễn Văn Huy 59CDE 59CDE2 2,400,000 2,400,000
21 588859 Sử Duy Linh 59CDE 59CDE1 2,400,000 2,400,000
22 635659 Nguyễn Trọng Phi 59CDE 59CDE2 2,400,000 2,400,000
23 3075759 Nguyễn Văn Thành 59CDE 59CDE2 7,200,000 7,200,000
24 212359 Nguyễn Văn Tùng 59CDE 59CDE2 2,400,000 2,400,000 Nợ cũ kì 1TA
25 95460 Ph¹m V¨n §øc 60CDE 60CDE 4,800,000 4,800,000
26 121560 Hµ M¹nh HiÕu 60CDE 60CDE 4,800,000 4,800,000
27 1565260 Hoàng Minh Sơn 60CDE 60CDE 2,400,000 2,400,000